The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mãn tiếng Anh là gì?

mãn tiếng Anh là completed /kəmˈpliːtɪd/. Hoàn tất, đã làm xong hoặc đã kết thúc.

Hình minh hoạ "mãn" tiếng Anh là "completed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

completed

Tính từ
/kəmˈpliːtɪd/

Ví dụ câu với mãn / completed

  1. 1

    Công việc đã hoàn tất vào chiều nay.

    The work was completed this afternoon.

  2. 2

    Chương trình đã hoàn tất thành công.

    The program was successfully completed.

Ghi chú dùng từ mãn

Từ 'mãn' trong tiếng Việt mang nghĩa là đã xong hoặc đã kết thúc. Các từ liên quan gồm 'hoàn thành' (to complete), 'kết thúc' (to end), và 'đã xong' (done).

Video minh hoạ mãn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mãn

Câu hỏi thường gặp về "mãn"

Mãn tiếng Anh là gì?

Mãn tiếng Anh là "completed" (tính từ), nghĩa là: Hoàn tất, đã làm xong hoặc đã kết thúc.

"completed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"completed" nghĩa tiếng Việt là "mãn". Từ 'mãn' trong tiếng Việt mang nghĩa là đã xong hoặc đã kết thúc.

Phát âm "completed" như thế nào?

"completed" có phiên âm IPA /kəmˈpliːtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "completed"?

The work was completed this afternoon. — Công việc đã hoàn tất vào chiều nay.