The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tự mãn tiếng Anh là gì?

tự mãn tiếng Anh là Complacent /kəmˈpleɪ.sənt/. tự mãn, cảm thấy hài lòng quá mức về bản thân mà không nhận ra những thiếu sót hoặc nguy cơ.

Hình minh hoạ "tự mãn" tiếng Anh là "Complacent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Complacent

Tính từ
/kəmˈpleɪ.sənt/

Ví dụ câu với tự mãn / Complacent

  1. 1

    Anh ấy rất tự mãn và không chịu lắng nghe ý kiến của người khác.

    He is very complacent and refuses to listen to others' opinions.

  2. 2

    Sự tự mãn có thể khiến chúng ta bỏ lỡ cơ hội để tiến bộ.

    Complacency can cause us to miss opportunities for improvement.

Ghi chú dùng từ tự mãn

Tự mãn mô tả trạng thái tự hài lòng quá mức, thường dẫn đến thiếu cảnh giác. Các từ liên quan gồm 'arrogant' (ngạo mạn), 'overconfident' (quá tự tin), 'self-satisfied' (tự mãn).

Video minh hoạ tự mãn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tự mãn

Câu hỏi thường gặp về "tự mãn"

Tự mãn tiếng Anh là gì?

Tự mãn tiếng Anh là "Complacent" (tính từ), nghĩa là: tự mãn, cảm thấy hài lòng quá mức về bản thân mà không nhận ra những thiếu sót hoặc nguy cơ.

"Complacent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Complacent" nghĩa tiếng Việt là "tự mãn". Tự mãn mô tả trạng thái tự hài lòng quá mức, thường dẫn đến thiếu cảnh giác.

Phát âm "Complacent" như thế nào?

"Complacent" có phiên âm IPA /kəmˈpleɪ.sənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Complacent"?

He is very complacent and refuses to listen to others' opinions. — Anh ấy rất tự mãn và không chịu lắng nghe ý kiến của người khác.