Tiếng Việt
Thiền gia tiếng Anh là gì?
thiền gia tiếng Anh là meditator /ˈmɛdəˌteɪtər/. Người thực hành thiền định, thường để đạt sự yên tĩnh tâm trí hoặc giác ngộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meditator
Ví dụ câu với thiền gia / meditator
- 1
Anh ấy là một thiền gia nổi tiếng trong cộng đồng.
He is a renowned meditator in the community.
- 2
Thiền gia thường dành hàng giờ để thiền trong rừng.
Meditators often spend hours meditating in the forest.
Ghi chú dùng từ thiền gia
Thiền gia là người thực hành thiền. Các từ liên quan: thiền (meditation), thiền sư (meditation master), thiền định (meditative practice).
Video minh hoạ thiền gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiền gia
Câu hỏi thường gặp về "thiền gia"
Thiền gia tiếng Anh là gì?
Thiền gia tiếng Anh là "meditator" (danh từ), nghĩa là: Người thực hành thiền định, thường để đạt sự yên tĩnh tâm trí hoặc giác ngộ.
"meditator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meditator" nghĩa tiếng Việt là "thiền gia". Thiền gia là người thực hành thiền.
Phát âm "meditator" như thế nào?
"meditator" có phiên âm IPA /ˈmɛdəˌteɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meditator"?
He is a renowned meditator in the community. — Anh ấy là một thiền gia nổi tiếng trong cộng đồng.