Tiếng Việt
Thiền môn tiếng Anh là gì?
thiền môn tiếng Anh là Zen temple /zɛn ˈtɛmpl/. Chùa thiền, nơi tu tập thiền trong Phật giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Zen temple
Ví dụ câu với thiền môn / Zen temple
- 1
He visited the Zen temple to meditate and find peace.
Anh ấy đến thiền môn để thiền và tìm sự bình yên.
- 2
The Zen temple is known for its tranquil gardens and traditional architecture.
Thiền môn nổi tiếng với vườn yên tĩnh và kiến trúc truyền thống.
Ghi chú dùng từ thiền môn
Thiền môn là nơi tu tập thiền trong Phật giáo, liên quan đến thiền và thiền viện.
Video minh hoạ thiền môn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiền môn
Câu hỏi thường gặp về "thiền môn"
Thiền môn tiếng Anh là gì?
Thiền môn tiếng Anh là "Zen temple" (danh từ), nghĩa là: Chùa thiền, nơi tu tập thiền trong Phật giáo.
"Zen temple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Zen temple" nghĩa tiếng Việt là "thiền môn". Thiền môn là nơi tu tập thiền trong Phật giáo, liên quan đến thiền và thiền viện.
Phát âm "Zen temple" như thế nào?
"Zen temple" có phiên âm IPA /zɛn ˈtɛmpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Zen temple"?
Anh ấy đến thiền môn để thiền và tìm sự bình yên. — He visited the Zen temple to meditate and find peace.