The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiền viện tiếng Anh là gì?

thiền viện tiếng Anh là zen monastery /zɛn ˈmɑnəˌstɛri/. Chùa hoặc nơi tu tập của thiền sinh, nơi thực hành thiền và thiền định.

Hình minh hoạ "thiền viện" tiếng Anh là "zen monastery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

zen monastery

Danh từ
/zɛn ˈmɑnəˌstɛri/

Ví dụ câu với thiền viện / zen monastery

  1. 1

    Thiền viện này nổi tiếng với các buổi thiền định hàng ngày.

    This zen monastery is famous for its daily meditation sessions.

  2. 2

    Các thiền sinh thường đến thiền viện để tìm sự yên bình trong tâm hồn.

    Practitioners often go to the zen monastery to find peace of mind.

Ghi chú dùng từ thiền viện

Thiền viện là nơi tu tập của thiền sinh, liên quan đến thiền và thiền định. Các thuật ngữ liên quan: 'meditation' (thiền), 'monastery' (tu viện), 'spiritual practice' (thực hành tâm linh).

Video minh hoạ thiền viện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiền viện

Câu hỏi thường gặp về "thiền viện"

Thiền viện tiếng Anh là gì?

Thiền viện tiếng Anh là "zen monastery" (danh từ), nghĩa là: Chùa hoặc nơi tu tập của thiền sinh, nơi thực hành thiền và thiền định.

"zen monastery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"zen monastery" nghĩa tiếng Việt là "thiền viện". Thiền viện là nơi tu tập của thiền sinh, liên quan đến thiền và thiền định.

Phát âm "zen monastery" như thế nào?

"zen monastery" có phiên âm IPA /zɛn ˈmɑnəˌstɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "zen monastery"?

This zen monastery is famous for its daily meditation sessions. — Thiền viện này nổi tiếng với các buổi thiền định hàng ngày.