Tiếng Việt
Thiên nga đen tiếng Anh là gì?
thiên nga đen tiếng Anh là black swan /blæk swɒn/. Thiên nga đen là loài thiên nga có bộ lông màu đen, thường biểu tượng cho những sự kiện hiếm gặp hoặc bất ngờ trong cuộc sống hoặc kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
black swan
Ví dụ câu với thiên nga đen / black swan
- 1
Sự kiện đó là một thiên nga đen trong lịch sử tài chính.
That event was a black swan in financial history.
- 2
Chúng tôi không dự đoán được thiên nga đen này sẽ xảy ra.
We did not anticipate this black swan happening.
Ghi chú dùng từ thiên nga đen
Thiên nga đen tượng trưng cho những sự kiện bất ngờ, hiếm gặp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'unexpected event' (sự kiện bất ngờ), 'rare occurrence' (hiếm gặp), và 'unpredictable' (không thể dự đoán).
Video minh hoạ thiên nga đen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiên nga đen
Câu hỏi thường gặp về "thiên nga đen"
Thiên nga đen tiếng Anh là gì?
Thiên nga đen tiếng Anh là "black swan" (danh từ), nghĩa là: Thiên nga đen là loài thiên nga có bộ lông màu đen, thường biểu tượng cho những sự kiện hiếm gặp hoặc bất ngờ trong cuộc sống hoặc kinh doanh.
"black swan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"black swan" nghĩa tiếng Việt là "thiên nga đen". Thiên nga đen tượng trưng cho những sự kiện bất ngờ, hiếm gặp.
Phát âm "black swan" như thế nào?
"black swan" có phiên âm IPA /blæk swɒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "black swan"?
That event was a black swan in financial history. — Sự kiện đó là một thiên nga đen trong lịch sử tài chính.