Tiếng Việt
Thiên nga tiếng Anh là gì?
thiên nga tiếng Anh là swan /swɒn/. Chim thiên nga, loài chim lớn có cổ dài và lông trắng tinh khiết, thường biểu tượng cho vẻ đẹp và sự thuần khiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
swan
Ví dụ câu với thiên nga / swan
- 1
Con thiên nga bơi lội trên hồ trong sáng.
The graceful swan glided across the clear lake.
- 2
Thiên nga là biểu tượng của sự thuần khiết trong văn hóa phương Tây.
The swan is a symbol of purity in Western culture.
Ghi chú dùng từ thiên nga
Thiên nga là loài chim biểu tượng của vẻ đẹp và sự thuần khiết. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'graceful' (duyên dáng), 'elegant' (thanh lịch).
Video minh hoạ thiên nga
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiên nga
Câu hỏi thường gặp về "thiên nga"
Thiên nga tiếng Anh là gì?
Thiên nga tiếng Anh là "swan" (danh từ), nghĩa là: Chim thiên nga, loài chim lớn có cổ dài và lông trắng tinh khiết, thường biểu tượng cho vẻ đẹp và sự thuần khiết.
"swan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"swan" nghĩa tiếng Việt là "thiên nga". Thiên nga là loài chim biểu tượng của vẻ đẹp và sự thuần khiết.
Phát âm "swan" như thế nào?
"swan" có phiên âm IPA /swɒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "swan"?
The graceful swan glided across the clear lake. — Con thiên nga bơi lội trên hồ trong sáng.