Tiếng Việt
Sử thi tiếng Anh là gì?
sử thi tiếng Anh là epic /ˈɛp.ɪk/. Từ chỉ thể loại văn học kể về các câu chuyện anh hùng, truyền kỳ mang tính sử thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
epic
Ví dụ câu với sử thi / epic
- 1
Kể về 'Sử thi Iliad' là một phần quan trọng của văn học Hy Lạp cổ đại.
The 'Iliad' epic is a significant part of ancient Greek literature.
- 2
Anh ấy thích đọc các tác phẩm sử thi về các anh hùng huyền thoại.
He enjoys reading epic tales about legendary heroes.
Ghi chú dùng từ sử thi
Sử thi là thể loại văn học kể về các câu chuyện anh hùng, truyền kỳ mang tính sử thi. Các từ liên quan: 'legend' (huyền thoại), 'myth' (thần thoại), 'hero' (anh hùng).
Video minh hoạ sử thi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sử thi
Câu hỏi thường gặp về "sử thi"
Sử thi tiếng Anh là gì?
Sử thi tiếng Anh là "epic" (danh từ), nghĩa là: Từ chỉ thể loại văn học kể về các câu chuyện anh hùng, truyền kỳ mang tính sử thi.
"epic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"epic" nghĩa tiếng Việt là "sử thi". Sử thi là thể loại văn học kể về các câu chuyện anh hùng, truyền kỳ mang tính sử thi.
Phát âm "epic" như thế nào?
"epic" có phiên âm IPA /ˈɛp.ɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "epic"?
The 'Iliad' epic is a significant part of ancient Greek literature. — Kể về 'Sử thi Iliad' là một phần quan trọng của văn học Hy Lạp cổ đại.