Tiếng Việt
Thiết chế tiếng Anh là gì?
thiết chế tiếng Anh là institution /ˌɪnstɪˈtuʃən/. Hệ thống hoặc tổ chức xã hội có chức năng và quy tắc riêng, như chính phủ, trường học, hay bệnh viện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
institution
Ví dụ câu với thiết chế / institution
- 1
Hệ thống giáo dục là một thiết chế quan trọng của xã hội.
The education system is an important institution in society.
- 2
Chính phủ là một thiết chế chịu trách nhiệm quản lý đất nước.
The government is an institution responsible for managing the country.
Ghi chú dùng từ thiết chế
Thiết chế đề cập đến các tổ chức hoặc hệ thống xã hội có quy tắc rõ ràng. Các từ liên quan gồm: tổ chức (organization), hệ thống (system), và cơ quan (agency).
Video minh hoạ thiết chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiết chế
Câu hỏi thường gặp về "thiết chế"
Thiết chế tiếng Anh là gì?
Thiết chế tiếng Anh là "institution" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống hoặc tổ chức xã hội có chức năng và quy tắc riêng, như chính phủ, trường học, hay bệnh viện.
"institution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"institution" nghĩa tiếng Việt là "thiết chế". Thiết chế đề cập đến các tổ chức hoặc hệ thống xã hội có quy tắc rõ ràng.
Phát âm "institution" như thế nào?
"institution" có phiên âm IPA /ˌɪnstɪˈtuʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "institution"?
The education system is an important institution in society. — Hệ thống giáo dục là một thiết chế quan trọng của xã hội.