Tiếng Việt
Thiết bì tiếng Anh là gì?
thiết bì tiếng Anh là Leaden /ˈlɛdən/. Chất lượng hoặc cảm giác nặng nề, chậm chạp như chì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Leaden
Ví dụ câu với thiết bì / Leaden
- 1
Cô ấy đi chậm chạp và có vẻ như rất nặng nề trong bước đi của mình.
She moved with a leaden step, as if weighed down by the world.
- 2
Ánh sáng trong phòng tối và có cảm giác nặng nề.
The room had a leaden atmosphere, making everyone feel sluggish.
Ghi chú dùng từ thiết bì
Thiết bì mô tả cảm giác nặng nề, chậm chạp như chì. Các từ liên quan: sluggish (chậm chạp), heavy (nặng), sluggishness (sự chậm chạp).
Video minh hoạ thiết bì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thiết bì
Câu hỏi thường gặp về "thiết bì"
Thiết bì tiếng Anh là gì?
Thiết bì tiếng Anh là "Leaden" (tính từ), nghĩa là: Chất lượng hoặc cảm giác nặng nề, chậm chạp như chì.
"Leaden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Leaden" nghĩa tiếng Việt là "thiết bì". Thiết bì mô tả cảm giác nặng nề, chậm chạp như chì.
Phát âm "Leaden" như thế nào?
"Leaden" có phiên âm IPA /ˈlɛdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Leaden"?
She moved with a leaden step, as if weighed down by the world. — Cô ấy đi chậm chạp và có vẻ như rất nặng nề trong bước đi của mình.