Tiếng Việt
Thiết bị tiếng Anh là gì?
thiết bị tiếng Anh là device /dɪˈvaɪs/. Thiết bị là các dụng cụ hoặc máy móc được sử dụng để thực hiện một chức năng cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
device
Ví dụ câu với thiết bị / device
- 1
Tôi mua một thiết bị mới để sửa chữa máy tính của mình.
I bought a new device to repair my computer.
- 2
Thiết bị y tế này rất cần thiết trong bệnh viện.
This medical device is essential in the hospital.
Ghi chú dùng từ thiết bị
Thiết bị thường liên quan đến các dụng cụ hoặc máy móc. Các từ liên quan gồm hardware (phần cứng), equipment (thiết bị), và apparatus (thiết bị, dụng cụ).
Video minh hoạ thiết bị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thiết bị
- Thiết bị đoMeasuring instrument
- Thiết bị kéoPulling equipment
- thiết bị điệnelectronic device
- Thiết bị nângLifting equipment
- Thiết bị y tếMedical equipment
- Thiết bị đo xaDistance measuring device
- Thiết bị cơ khíMechanical equipment
- Thiết bị đo gióAnemometer
- Thiết bị hỗ trợSupport device
- Thiết bị cơ điệnElectromechanical device
- Thiết bị dạy họcTeaching equipment
- thiết bị điện tửelectronic device
Câu hỏi thường gặp về "thiết bị"
Thiết bị tiếng Anh là gì?
Thiết bị tiếng Anh là "device" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị là các dụng cụ hoặc máy móc được sử dụng để thực hiện một chức năng cụ thể.
"device" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"device" nghĩa tiếng Việt là "thiết bị". Thiết bị thường liên quan đến các dụng cụ hoặc máy móc.
Phát âm "device" như thế nào?
"device" có phiên âm IPA /dɪˈvaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "device"?
I bought a new device to repair my computer. — Tôi mua một thiết bị mới để sửa chữa máy tính của mình.