The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiết kế xây dựng tiếng Anh là gì?

thiết kế xây dựng tiếng Anh là construction design /kənˈstrʌkʃən dɪˈzaɪn/. Thiết kế xây dựng là quá trình lập kế hoạch và thiết kế các công trình xây dựng như nhà cửa, cầu đường.

Hình minh hoạ "thiết kế xây dựng" tiếng Anh là "construction design"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

construction design

Danh từ
/kənˈstrʌkʃən dɪˈzaɪn/

Ví dụ câu với thiết kế xây dựng / construction design

  1. 1

    Kỹ sư đã thực hiện thiết kế xây dựng cho dự án mới.

    The engineer carried out the construction design for the new project.

  2. 2

    Thiết kế xây dựng phải phù hợp với quy định của pháp luật.

    Construction design must comply with legal regulations.

Ghi chú dùng từ thiết kế xây dựng

Thiết kế xây dựng liên quan đến kiến trúc và kỹ thuật, các thuật ngữ liên quan gồm 'architecture' (kiến trúc), 'engineering' (kỹ thuật), 'blueprint' (bản vẽ kỹ thuật).

Video minh hoạ thiết kế xây dựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiết kế xây dựng

Câu hỏi thường gặp về "thiết kế xây dựng"

Thiết kế xây dựng tiếng Anh là gì?

Thiết kế xây dựng tiếng Anh là "construction design" (danh từ), nghĩa là: Thiết kế xây dựng là quá trình lập kế hoạch và thiết kế các công trình xây dựng như nhà cửa, cầu đường.

"construction design" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"construction design" nghĩa tiếng Việt là "thiết kế xây dựng". Thiết kế xây dựng liên quan đến kiến trúc và kỹ thuật, các thuật ngữ liên quan gồm 'architecture' (kiến trúc), 'engineering' (kỹ thuật), 'blueprint' (bản vẽ kỹ thuật).

Phát âm "construction design" như thế nào?

"construction design" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən dɪˈzaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "construction design"?

The engineer carried out the construction design for the new project. — Kỹ sư đã thực hiện thiết kế xây dựng cho dự án mới.