Tiếng Việt
Kỹ sư thiết kế xây dựng tiếng Anh là gì?
kỹ sư thiết kế xây dựng tiếng Anh là construction design engineer /kənˈstrʌkʃən dɪˈzaɪn ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư chuyên về thiết kế các công trình xây dựng, đảm bảo tính khả thi và an toàn của dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction design engineer
Ví dụ câu với kỹ sư thiết kế xây dựng / construction design engineer
- 1
Kỹ sư thiết kế xây dựng đã kiểm tra bản vẽ trước khi bắt đầu thi công.
The construction design engineer reviewed the drawings before construction began.
- 2
Chúng tôi cần một kỹ sư thiết kế xây dựng để lập kế hoạch cho dự án mới.
We need a construction design engineer to plan the new project.
Ghi chú dùng từ kỹ sư thiết kế xây dựng
Kỹ sư thiết kế xây dựng là người chịu trách nhiệm thiết kế các công trình xây dựng, liên quan đến kiến trúc và kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'architect' (kiến trúc sư), 'civil engineer' (kỹ sư dân dụng), và 'structural analysis' (phân tích kết cấu).
Video minh hoạ kỹ sư thiết kế xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ sư thiết kế xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư thiết kế xây dựng"
Kỹ sư thiết kế xây dựng tiếng Anh là gì?
Kỹ sư thiết kế xây dựng tiếng Anh là "construction design engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư chuyên về thiết kế các công trình xây dựng, đảm bảo tính khả thi và an toàn của dự án.
"construction design engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction design engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư thiết kế xây dựng". Kỹ sư thiết kế xây dựng là người chịu trách nhiệm thiết kế các công trình xây dựng, liên quan đến kiến trúc và kỹ thuật.
Phát âm "construction design engineer" như thế nào?
"construction design engineer" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən dɪˈzaɪn ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction design engineer"?
The construction design engineer reviewed the drawings before construction began. — Kỹ sư thiết kế xây dựng đã kiểm tra bản vẽ trước khi bắt đầu thi công.