The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiếu hụt nhân lực tiếng Anh là gì?

thiếu hụt nhân lực tiếng Anh là Short-staffed /ʃɔrt ˈstæft/. Thiếu nhân viên hoặc nguồn lực cần thiết để hoạt động hiệu quả.

Hình minh hoạ "thiếu hụt nhân lực" tiếng Anh là "Short-staffed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Short-staffed

Tính từ
/ʃɔrt ˈstæft/

Ví dụ câu với thiếu hụt nhân lực / Short-staffed

  1. 1

    Công ty đang thiếu hụt nhân lực trong bộ phận kỹ thuật.

    The company is short-staffed in the technical department.

  2. 2

    Chúng tôi cần tuyển thêm nhân viên vì đang thiếu hụt nhân lực.

    We need to hire more staff because we are short-staffed.

Ghi chú dùng từ thiếu hụt nhân lực

Thuật ngữ này mô tả tình trạng thiếu nhân viên hoặc nguồn lực. Các từ liên quan: understaffed (thiếu nhân viên), overstaffed (thừa nhân viên), workforce (lực lượng lao động).

Video minh hoạ thiếu hụt nhân lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiếu hụt nhân lực

Câu hỏi thường gặp về "thiếu hụt nhân lực"

Thiếu hụt nhân lực tiếng Anh là gì?

Thiếu hụt nhân lực tiếng Anh là "Short-staffed" (tính từ), nghĩa là: Thiếu nhân viên hoặc nguồn lực cần thiết để hoạt động hiệu quả.

"Short-staffed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Short-staffed" nghĩa tiếng Việt là "thiếu hụt nhân lực". Thuật ngữ này mô tả tình trạng thiếu nhân viên hoặc nguồn lực.

Phát âm "Short-staffed" như thế nào?

"Short-staffed" có phiên âm IPA /ʃɔrt ˈstæft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Short-staffed"?

The company is short-staffed in the technical department. — Công ty đang thiếu hụt nhân lực trong bộ phận kỹ thuật.