Tiếng Việt
Nhân lực tiếng Anh là gì?
nhân lực tiếng Anh là workforce /ˈwɜrkˌfɔrs/. Lực lượng lao động trong một tổ chức hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
workforce
Ví dụ câu với nhân lực / workforce
- 1
Doanh nghiệp cần tuyển thêm nhân lực để mở rộng sản xuất.
The company needs to hire more workforce to expand production.
- 2
Chính phủ đang đầu tư vào phát triển nhân lực cho ngành công nghiệp công nghệ cao.
The government is investing in developing the workforce for high-tech industries.
Ghi chú dùng từ nhân lực
Nhân lực đề cập đến tổng số người lao động trong một tổ chức hoặc quốc gia. Các từ liên quan: 'labor force' (lực lượng lao động), 'human resources' (nguồn nhân lực), 'employment' (việc làm).
Video minh hoạ nhân lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhân lực
- lựcforce
- nhânperson
- nguồn nhân lựchuman resource
- thiếu nhân lựcManpower Deficit
- đào tạo nhân lựchuman resource training
- thiếu hụt nhân lựcShort-staffed
- thuê nhân lực ngoàihuman resource outsourcing
- thiếu nguồn nhân lựcStaffing Shortage
- nguồn nhân lực dồi dàoAbundant human resources
- ngành quản trị nhân lựchuman resource management
- quản trị nguồn nhân lựchuman resource management
- thuê nhân lực từ nước ngoàioffshore outsourcing
Câu hỏi thường gặp về "nhân lực"
Nhân lực tiếng Anh là gì?
Nhân lực tiếng Anh là "workforce" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng lao động trong một tổ chức hoặc quốc gia.
"workforce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"workforce" nghĩa tiếng Việt là "nhân lực". Nhân lực đề cập đến tổng số người lao động trong một tổ chức hoặc quốc gia.
Phát âm "workforce" như thế nào?
"workforce" có phiên âm IPA /ˈwɜrkˌfɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "workforce"?
The company needs to hire more workforce to expand production. — Doanh nghiệp cần tuyển thêm nhân lực để mở rộng sản xuất.