The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiếu niên tiếng Anh là gì?

thiếu niên tiếng Anh là teenager /ˈtiˌneɪʤər/. Thanh thiếu niên, độ tuổi từ 13 đến 19, đang trong giai đoạn trưởng thành.

Hình minh hoạ "thiếu niên" tiếng Anh là "teenager"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

teenager

Danh từ
/ˈtiˌneɪʤər/

Ví dụ câu với thiếu niên / teenager

  1. 1

    Các thiếu niên thường thích chơi thể thao và nghe nhạc.

    Teenagers often enjoy playing sports and listening to music.

  2. 2

    Chương trình dành cho thiếu niên giúp họ phát triển kỹ năng xã hội.

    The program for teenagers helps them develop social skills.

Ghi chú dùng từ thiếu niên

Thiếu niên là giai đoạn chuyển tiếp từ trẻ con sang người lớn, liên quan đến các thuật ngữ như 'adolescent' (thiếu niên), 'youth' (thanh niên), 'juvenile' (thiếu niên vị thành niên).

Video minh hoạ thiếu niên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiếu niên

Câu hỏi thường gặp về "thiếu niên"

Thiếu niên tiếng Anh là gì?

Thiếu niên tiếng Anh là "teenager" (danh từ), nghĩa là: Thanh thiếu niên, độ tuổi từ 13 đến 19, đang trong giai đoạn trưởng thành.

"teenager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"teenager" nghĩa tiếng Việt là "thiếu niên". Thiếu niên là giai đoạn chuyển tiếp từ trẻ con sang người lớn, liên quan đến các thuật ngữ như 'adolescent' (thiếu niên), 'youth' (thanh niên), 'juvenile' (thiếu niên vị thành niên).

Phát âm "teenager" như thế nào?

"teenager" có phiên âm IPA /ˈtiˌneɪʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "teenager"?

Teenagers often enjoy playing sports and listening to music. — Các thiếu niên thường thích chơi thể thao và nghe nhạc.