Tiếng Việt
Thiếu nước tiếng Anh là gì?
thiếu nước tiếng Anh là lack of water /læk ʌv ˈwɔtər/. Thiếu nước là tình trạng thiếu hụt nguồn nước, gây khó khăn trong sinh hoạt và sản xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lack of water
Ví dụ câu với thiếu nước / lack of water
- 1
Nông dân gặp khó khăn do thiếu nước tưới tiêu trong mùa hạn hán.
Farmers face difficulties due to lack of water for irrigation during the drought.
- 2
Thiếu nước sạch ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng.
Lack of clean water seriously affects community health.
Ghi chú dùng từ thiếu nước
Thiếu nước là tình trạng thiếu hụt nguồn nước, liên quan đến các thuật ngữ như hạn hán (drought), cạn nước (water depletion), và quản lý nguồn nước (water management).
Video minh hoạ thiếu nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiếu nước
Câu hỏi thường gặp về "thiếu nước"
Thiếu nước tiếng Anh là gì?
Thiếu nước tiếng Anh là "lack of water" (danh từ), nghĩa là: Thiếu nước là tình trạng thiếu hụt nguồn nước, gây khó khăn trong sinh hoạt và sản xuất.
"lack of water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lack of water" nghĩa tiếng Việt là "thiếu nước". Thiếu nước là tình trạng thiếu hụt nguồn nước, liên quan đến các thuật ngữ như hạn hán (drought), cạn nước (water depletion), và quản lý nguồn nước (water management).
Phát âm "lack of water" như thế nào?
"lack of water" có phiên âm IPA /læk ʌv ˈwɔtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lack of water"?
Farmers face difficulties due to lack of water for irrigation during the drought. — Nông dân gặp khó khăn do thiếu nước tưới tiêu trong mùa hạn hán.