Tiếng Việt
Thiếu thốn thứ gì tiếng Anh là gì?
thiếu thốn thứ gì tiếng Anh là Lacking /ˈlækɪŋ/. Thiếu hụt hoặc không có đủ thứ gì đó cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lacking
Ví dụ câu với thiếu thốn thứ gì / Lacking
- 1
Cô ấy cảm thấy thiếu thốn tình cảm trong cuộc sống.
She felt lacking in emotional support in her life.
- 2
Anh ấy thiếu thốn kiến thức về công nghệ mới.
He is lacking knowledge about new technology.
Ghi chú dùng từ thiếu thốn thứ gì
Từ này mô tả trạng thái thiếu hụt hoặc không đủ thứ cần thiết. Các từ liên quan gồm 'deficient' (thiếu hụt), 'insufficient' (không đủ), và 'deprived' (thiếu thốn, bị tước đoạt).
Video minh hoạ thiếu thốn thứ gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiếu thốn thứ gì
Câu hỏi thường gặp về "thiếu thốn thứ gì"
Thiếu thốn thứ gì tiếng Anh là gì?
Thiếu thốn thứ gì tiếng Anh là "Lacking" (tính từ), nghĩa là: Thiếu hụt hoặc không có đủ thứ gì đó cần thiết.
"Lacking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lacking" nghĩa tiếng Việt là "thiếu thốn thứ gì". Từ này mô tả trạng thái thiếu hụt hoặc không đủ thứ cần thiết.
Phát âm "Lacking" như thế nào?
"Lacking" có phiên âm IPA /ˈlækɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lacking"?
She felt lacking in emotional support in her life. — Cô ấy cảm thấy thiếu thốn tình cảm trong cuộc sống.