The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiếu tự tin tiếng Anh là gì?

thiếu tự tin tiếng Anh là Insecure /ˌɪnˈsɪkjʊr/. Thiếu tự tin là trạng thái không tự tin hoặc không chắc chắn về khả năng của bản thân.

Hình minh hoạ "thiếu tự tin" tiếng Anh là "Insecure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Insecure

Tính từ
/ˌɪnˈsɪkjʊr/

Ví dụ câu với thiếu tự tin / Insecure

  1. 1

    She felt insecure about her presentation skills.

    Cô ấy cảm thấy thiếu tự tin về kỹ năng thuyết trình của mình.

  2. 2

    His insecure attitude made it hard for him to make friends.

    Thái độ thiếu tự tin của anh ấy khiến anh ấy khó kết bạn.

Ghi chú dùng từ thiếu tự tin

Từ 'insecure' mô tả cảm giác không an toàn hoặc thiếu tự tin. Các từ liên quan gồm 'confidence' (sự tự tin), 'self-esteem' (lòng tự trọng), 'anxious' (lo lắng).

Video minh hoạ thiếu tự tin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiếu tự tin

Câu hỏi thường gặp về "thiếu tự tin"

Thiếu tự tin tiếng Anh là gì?

Thiếu tự tin tiếng Anh là "Insecure" (tính từ), nghĩa là: Thiếu tự tin là trạng thái không tự tin hoặc không chắc chắn về khả năng của bản thân.

"Insecure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Insecure" nghĩa tiếng Việt là "thiếu tự tin". Từ 'insecure' mô tả cảm giác không an toàn hoặc thiếu tự tin.

Phát âm "Insecure" như thế nào?

"Insecure" có phiên âm IPA /ˌɪnˈsɪkjʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Insecure"?

Cô ấy cảm thấy thiếu tự tin về kỹ năng thuyết trình của mình. — She felt insecure about her presentation skills.