Tiếng Việt
Sự thiếu tự tin tiếng Anh là gì?
sự thiếu tự tin tiếng Anh là lack of confidence /læk əv ˈkɒnfɪdəns/. Thiếu tự tin là trạng thái không tự tin hoặc không chắc chắn về khả năng của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lack of confidence
Ví dụ câu với sự thiếu tự tin / lack of confidence
- 1
She felt a lack of confidence before the presentation.
Cô ấy cảm thấy thiếu tự tin trước buổi thuyết trình.
- 2
His lack of confidence affected his performance.
Sự thiếu tự tin của anh ấy ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc.
Ghi chú dùng từ sự thiếu tự tin
Sự thiếu tự tin liên quan đến sự tự tin và tự trọng. Các từ liên quan: tự tin (confidence), tự trọng (self-esteem), lo lắng (anxiety).
Video minh hoạ sự thiếu tự tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thiếu tự tin
Câu hỏi thường gặp về "sự thiếu tự tin"
Sự thiếu tự tin tiếng Anh là gì?
Sự thiếu tự tin tiếng Anh là "lack of confidence" (danh từ), nghĩa là: Thiếu tự tin là trạng thái không tự tin hoặc không chắc chắn về khả năng của bản thân.
"lack of confidence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lack of confidence" nghĩa tiếng Việt là "sự thiếu tự tin". Sự thiếu tự tin liên quan đến sự tự tin và tự trọng.
Phát âm "lack of confidence" như thế nào?
"lack of confidence" có phiên âm IPA /læk əv ˈkɒnfɪdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lack of confidence"?
Cô ấy cảm thấy thiếu tự tin trước buổi thuyết trình. — She felt a lack of confidence before the presentation.