Tiếng Việt
Tự tin tiếng Anh là gì?
tự tin tiếng Anh là confident /ˈkɑnfədənt/. Tự tin là trạng thái cảm thấy chắc chắn về khả năng của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
confident
Ví dụ câu với tự tin / confident
- 1
Cô ấy rất tự tin khi thuyết trình.
She was very confident during her presentation.
- 2
Anh ấy tự tin vào khả năng của mình để thành công.
He is confident in his ability to succeed.
Ghi chú dùng từ tự tin
Tự tin thể hiện sự tin tưởng vào chính mình. Các từ liên quan: tự trọng (self-esteem), tự lập (independent), tự chủ (self-control).
Video minh hoạ tự tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự tin
Câu hỏi thường gặp về "tự tin"
Tự tin tiếng Anh là gì?
Tự tin tiếng Anh là "confident" (danh từ), nghĩa là: Tự tin là trạng thái cảm thấy chắc chắn về khả năng của bản thân.
"confident" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"confident" nghĩa tiếng Việt là "tự tin". Tự tin thể hiện sự tin tưởng vào chính mình.
Phát âm "confident" như thế nào?
"confident" có phiên âm IPA /ˈkɑnfədənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "confident"?
She was very confident during her presentation. — Cô ấy rất tự tin khi thuyết trình.