Tiếng Việt
Thiếu uy tín tiếng Anh là gì?
thiếu uy tín tiếng Anh là Untrustworthy /ˌʌnˈtrʌstwɜːrði/. Không đáng tin cậy, thiếu độ tin cậy hoặc uy tín.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Untrustworthy
Ví dụ câu với thiếu uy tín / Untrustworthy
- 1
Anh ấy là người rất thiếu uy tín trong công việc.
He is a very untrustworthy person at work.
- 2
Công ty này đã bị mất uy tín sau vụ bê bối đó.
This company lost its trustworthiness after that scandal.
Ghi chú dùng từ thiếu uy tín
Từ này mô tả người hoặc vật không thể tin cậy được. Các từ liên quan: đáng tin, không trung thực, thiếu chính xác.
Video minh hoạ thiếu uy tín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiếu uy tín
Câu hỏi thường gặp về "thiếu uy tín"
Thiếu uy tín tiếng Anh là gì?
Thiếu uy tín tiếng Anh là "Untrustworthy" (tính từ), nghĩa là: Không đáng tin cậy, thiếu độ tin cậy hoặc uy tín.
"Untrustworthy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Untrustworthy" nghĩa tiếng Việt là "thiếu uy tín". Từ này mô tả người hoặc vật không thể tin cậy được.
Phát âm "Untrustworthy" như thế nào?
"Untrustworthy" có phiên âm IPA /ˌʌnˈtrʌstwɜːrði/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Untrustworthy"?
He is a very untrustworthy person at work. — Anh ấy là người rất thiếu uy tín trong công việc.