The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự thiếu uy tín tiếng Anh là gì?

sự thiếu uy tín tiếng Anh là lack of credibility /læk əv ˌkrɛdɪˈbɪlɪti/. Thiếu sự tin cậy hoặc đáng tin cậy trong một người hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "sự thiếu uy tín" tiếng Anh là "lack of credibility"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lack of credibility

Danh từ
/læk əv ˌkrɛdɪˈbɪlɪti/

Ví dụ câu với sự thiếu uy tín / lack of credibility

  1. 1

    Sự thiếu uy tín của công ty đã khiến khách hàng rời bỏ.

    The company's lack of credibility caused customers to leave.

  2. 2

    Chính phủ cần cải thiện uy tín để lấy lại niềm tin của người dân.

    The government needs to improve its credibility to regain public trust.

Ghi chú dùng từ sự thiếu uy tín

Sự thiếu uy tín liên quan đến việc không đáng tin cậy hoặc không có uy tín. Các từ liên quan: 'trustworthiness' (đáng tin cậy), 'reliability' (độ tin cậy), 'integrity' (chính trực).

Video minh hoạ sự thiếu uy tín

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự thiếu uy tín

Câu hỏi thường gặp về "sự thiếu uy tín"

Sự thiếu uy tín tiếng Anh là gì?

Sự thiếu uy tín tiếng Anh là "lack of credibility" (danh từ), nghĩa là: Thiếu sự tin cậy hoặc đáng tin cậy trong một người hoặc tổ chức.

"lack of credibility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lack of credibility" nghĩa tiếng Việt là "sự thiếu uy tín". Sự thiếu uy tín liên quan đến việc không đáng tin cậy hoặc không có uy tín.

Phát âm "lack of credibility" như thế nào?

"lack of credibility" có phiên âm IPA /læk əv ˌkrɛdɪˈbɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lack of credibility"?

The company's lack of credibility caused customers to leave. — Sự thiếu uy tín của công ty đã khiến khách hàng rời bỏ.