Tiếng Việt
Thính lực tiếng Anh là gì?
thính lực tiếng Anh là Hearing ability /ˈhɪrɪŋ əˈbɪləti/. Khả năng nghe của con người hoặc động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hearing ability
Ví dụ câu với thính lực / Hearing ability
- 1
Khả năng nghe của anh ấy rất tốt, anh có thể nghe thấy tiếng chim hót từ xa.
His hearing ability is excellent; he can hear birds singing from afar.
- 2
Bệnh nhân đã mất thính lực sau khi bị tai nạn.
The patient lost his hearing ability after the accident.
Ghi chú dùng từ thính lực
Thính lực đề cập đến khả năng nghe của một người hoặc động vật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'auditory' (thuộc về thính giác), 'deafness' (điếc), và 'ear' (tai).
Video minh hoạ thính lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thính lực
Câu hỏi thường gặp về "thính lực"
Thính lực tiếng Anh là gì?
Thính lực tiếng Anh là "Hearing ability" (danh từ), nghĩa là: Khả năng nghe của con người hoặc động vật.
"Hearing ability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hearing ability" nghĩa tiếng Việt là "thính lực". Thính lực đề cập đến khả năng nghe của một người hoặc động vật.
Phát âm "Hearing ability" như thế nào?
"Hearing ability" có phiên âm IPA /ˈhɪrɪŋ əˈbɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hearing ability"?
His hearing ability is excellent; he can hear birds singing from afar. — Khả năng nghe của anh ấy rất tốt, anh có thể nghe thấy tiếng chim hót từ xa.