The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thịt cừu non tiếng Anh là gì?

thịt cừu non tiếng Anh là baby lamb /ˈbeɪbi læm/. Thịt của con cừu non, thường dùng trong ẩm thực.

Hình minh hoạ "thịt cừu non" tiếng Anh là "baby lamb"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

baby lamb

Danh từ
/ˈbeɪbi læm/

Ví dụ câu với thịt cừu non / baby lamb

  1. 1

    Món thịt cừu non nướng rất ngon.

    The baby lamb was roasted to perfection.

  2. 2

    Anh ấy thích ăn thịt cừu non trong các dịp đặc biệt.

    He enjoys eating baby lamb on special occasions.

Ghi chú dùng từ thịt cừu non

Thịt cừu non là thịt của con cừu còn non, mềm mại. Các từ liên quan: 'lamb' (cừu), 'mutton' (thịt cừu già), 'roast' (nướng).

Video minh hoạ thịt cừu non

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thịt cừu non

Câu hỏi thường gặp về "thịt cừu non"

Thịt cừu non tiếng Anh là gì?

Thịt cừu non tiếng Anh là "baby lamb" (danh từ), nghĩa là: Thịt của con cừu non, thường dùng trong ẩm thực.

"baby lamb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"baby lamb" nghĩa tiếng Việt là "thịt cừu non". Thịt cừu non là thịt của con cừu còn non, mềm mại.

Phát âm "baby lamb" như thế nào?

"baby lamb" có phiên âm IPA /ˈbeɪbi læm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "baby lamb"?

The baby lamb was roasted to perfection. — Món thịt cừu non nướng rất ngon.