Tiếng Việt
Thịt cừu tiếng Anh là gì?
thịt cừu tiếng Anh là lamb /læm/. Thịt của con cừu, thường dùng trong ẩm thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lamb
Ví dụ câu với thịt cừu / lamb
- 1
Tôi thích ăn thịt cừu nướng vào cuối tuần.
I love eating grilled lamb on weekends.
- 2
Mẹ nấu món súp thịt cừu rất ngon.
My mother makes delicious lamb soup.
Ghi chú dùng từ thịt cừu
Thịt cừu là loại thịt từ con cừu, phổ biến trong ẩm thực nhiều nước. Các từ liên quan: 'sheep' (con cừu), 'mutton' (thịt cừu già), 'lamb chop' (sườn cừu).
Video minh hoạ thịt cừu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thịt cừu
Câu hỏi thường gặp về "thịt cừu"
Thịt cừu tiếng Anh là gì?
Thịt cừu tiếng Anh là "lamb" (danh từ), nghĩa là: Thịt của con cừu, thường dùng trong ẩm thực.
"lamb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lamb" nghĩa tiếng Việt là "thịt cừu". Thịt cừu là loại thịt từ con cừu, phổ biến trong ẩm thực nhiều nước.
Phát âm "lamb" như thế nào?
"lamb" có phiên âm IPA /læm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lamb"?
I love eating grilled lamb on weekends. — Tôi thích ăn thịt cừu nướng vào cuối tuần.