The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thịt heo quay tiếng Anh là gì?

thịt heo quay tiếng Anh là pork crackling /pɔːk ˈkræklɪŋ/. Vỏ giòn của thịt heo đã qua chế biến, thường dùng làm món ăn vặt hoặc món phụ.

Hình minh hoạ "thịt heo quay" tiếng Anh là "pork crackling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pork crackling

Danh từ
/pɔːk ˈkræklɪŋ/

Ví dụ câu với thịt heo quay / pork crackling

  1. 1

    Tôi thích ăn thịt heo quay giòn rụm vào cuối tuần.

    I love eating crispy pork crackling on weekends.

  2. 2

    Mẹ tôi thường làm thịt heo quay để đãi khách.

    My mother often makes pork crackling to entertain guests.

Ghi chú dùng từ thịt heo quay

Thịt heo quay là phần vỏ giòn của thịt heo đã qua chế biến, thường dùng làm món ăn vặt hoặc món phụ. Các từ liên quan gồm 'roast pork' (thịt heo quay), 'crispy' (giòn), 'pork belly' (bụng heo).

Video minh hoạ thịt heo quay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với thịt heo quay

Câu hỏi thường gặp về "thịt heo quay"

Thịt heo quay tiếng Anh là gì?

Thịt heo quay tiếng Anh là "pork crackling" (danh từ), nghĩa là: Vỏ giòn của thịt heo đã qua chế biến, thường dùng làm món ăn vặt hoặc món phụ.

"pork crackling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pork crackling" nghĩa tiếng Việt là "thịt heo quay". Thịt heo quay là phần vỏ giòn của thịt heo đã qua chế biến, thường dùng làm món ăn vặt hoặc món phụ.

Phát âm "pork crackling" như thế nào?

"pork crackling" có phiên âm IPA /pɔːk ˈkræklɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pork crackling"?

I love eating crispy pork crackling on weekends. — Tôi thích ăn thịt heo quay giòn rụm vào cuối tuần.