Tiếng Việt
Thỏ bông tiếng Anh là gì?
thỏ bông tiếng Anh là cottontail rabbit /ˈkɒtənteɪl ˈræbɪt/. Thỏ bông là loại thỏ nhỏ có bộ lông mềm mại màu trắng hoặc xám, thường sống trong tự nhiên hoặc làm thú cưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cottontail rabbit
Ví dụ câu với thỏ bông / cottontail rabbit
- 1
Thỏ bông chạy nhanh qua cánh đồng.
The cottontail rabbit hopped quickly across the field.
- 2
Con thỏ bông này rất dễ thương và thích ăn cà rốt.
This cottontail rabbit is very cute and loves to eat carrots.
Ghi chú dùng từ thỏ bông
Thỏ bông là một loại thỏ nhỏ, thường có bộ lông màu trắng hoặc xám, thuộc họ Leporidae. Các từ liên quan gồm rabbit (thỏ), hare (thỏ rừng), và fur (lông).
Video minh hoạ thỏ bông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thỏ bông
Câu hỏi thường gặp về "thỏ bông"
Thỏ bông tiếng Anh là gì?
Thỏ bông tiếng Anh là "cottontail rabbit" (danh từ), nghĩa là: Thỏ bông là loại thỏ nhỏ có bộ lông mềm mại màu trắng hoặc xám, thường sống trong tự nhiên hoặc làm thú cưng.
"cottontail rabbit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cottontail rabbit" nghĩa tiếng Việt là "thỏ bông". Thỏ bông là một loại thỏ nhỏ, thường có bộ lông màu trắng hoặc xám, thuộc họ Leporidae.
Phát âm "cottontail rabbit" như thế nào?
"cottontail rabbit" có phiên âm IPA /ˈkɒtənteɪl ˈræbɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cottontail rabbit"?
The cottontail rabbit hopped quickly across the field. — Thỏ bông chạy nhanh qua cánh đồng.