Tiếng Việt
Thỏ con tiếng Anh là gì?
thỏ con tiếng Anh là rabbit kit /ˈræbɪt kɪt/. Thỏ con là con của con thỏ trưởng thành, thường mới sinh hoặc còn nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rabbit kit
Ví dụ câu với thỏ con / rabbit kit
- 1
Thỏ con mới sinh rất nhỏ và yếu ớt.
The rabbit kit was tiny and fragile.
- 2
Chúng tôi đã mua một thỏ con làm thú cưng.
We bought a rabbit kit as a pet.
Ghi chú dùng từ thỏ con
Thỏ con là từ chỉ con của thỏ trưởng thành, thường gọi là 'kit'. Các từ liên quan gồm 'bunny' (thỏ con nhỏ), 'rabbit' (thỏ trưởng thành), 'kit' (thỏ con, con của thỏ).
Video minh hoạ thỏ con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thỏ con
Câu hỏi thường gặp về "thỏ con"
Thỏ con tiếng Anh là gì?
Thỏ con tiếng Anh là "rabbit kit" (danh từ), nghĩa là: Thỏ con là con của con thỏ trưởng thành, thường mới sinh hoặc còn nhỏ.
"rabbit kit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rabbit kit" nghĩa tiếng Việt là "thỏ con". Thỏ con là từ chỉ con của thỏ trưởng thành, thường gọi là 'kit'.
Phát âm "rabbit kit" như thế nào?
"rabbit kit" có phiên âm IPA /ˈræbɪt kɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rabbit kit"?
The rabbit kit was tiny and fragile. — Thỏ con mới sinh rất nhỏ và yếu ớt.