Tiếng Việt
Thỏ tiếng Anh là gì?
thỏ tiếng Anh là rabbit /ˈræbɪt/. Động vật có bộ lông mềm, tai dài, chân sau mạnh mẽ, thường sống ở các khu vực đồng cỏ hoặc rừng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rabbit
Ví dụ câu với thỏ / rabbit
- 1
Thỏ nhảy nhanh qua cánh đồng.
The rabbit hops quickly across the field.
- 2
Con thỏ nhỏ trốn sau bụi cây.
The small rabbit hides behind the bush.
Ghi chú dùng từ thỏ
Thỏ là loài động vật gặm nhấm, thường được nuôi làm thú cưng hoặc săn bắt trong tự nhiên. Các từ liên quan: 'hare' (con thỏ rừng), 'bunny' (thỏ con), 'warren' (hang thỏ).
Video minh hoạ thỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thỏ
Câu hỏi thường gặp về "thỏ"
Thỏ tiếng Anh là gì?
Thỏ tiếng Anh là "rabbit" (danh từ), nghĩa là: Động vật có bộ lông mềm, tai dài, chân sau mạnh mẽ, thường sống ở các khu vực đồng cỏ hoặc rừng.
"rabbit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rabbit" nghĩa tiếng Việt là "thỏ". Thỏ là loài động vật gặm nhấm, thường được nuôi làm thú cưng hoặc săn bắt trong tự nhiên.
Phát âm "rabbit" như thế nào?
"rabbit" có phiên âm IPA /ˈræbɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rabbit"?
The rabbit hops quickly across the field. — Thỏ nhảy nhanh qua cánh đồng.