Tiếng Việt
Thỏ ngọc tiếng Anh là gì?
thỏ ngọc tiếng Anh là jade rabbit /dʒeɪd ˈræbɪt/. Con thỏ nhỏ bằng ngọc, thường xuất hiện trong truyền thuyết Trung Quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jade rabbit
Ví dụ câu với thỏ ngọc / jade rabbit
- 1
The jade rabbit is a mythical creature in Chinese folklore.
Con thỏ ngọc là sinh vật thần thoại trong truyền thuyết Trung Quốc.
- 2
Many stories depict the jade rabbit pounding medicine on the moon.
Nhiều câu chuyện mô tả thỏ ngọc đập thuốc trên mặt trăng.
Ghi chú dùng từ thỏ ngọc
Thỏ ngọc là sinh vật thần thoại trong văn hóa Trung Quốc, liên quan đến truyền thuyết mặt trăng. Các từ liên quan: 'mythical creature' ( sinh vật thần thoại), 'folklore' (truyền thuyết), 'moon' (mặt trăng).
Video minh hoạ thỏ ngọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thỏ ngọc
Câu hỏi thường gặp về "thỏ ngọc"
Thỏ ngọc tiếng Anh là gì?
Thỏ ngọc tiếng Anh là "jade rabbit" (danh từ), nghĩa là: Con thỏ nhỏ bằng ngọc, thường xuất hiện trong truyền thuyết Trung Quốc.
"jade rabbit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jade rabbit" nghĩa tiếng Việt là "thỏ ngọc". Thỏ ngọc là sinh vật thần thoại trong văn hóa Trung Quốc, liên quan đến truyền thuyết mặt trăng.
Phát âm "jade rabbit" như thế nào?
"jade rabbit" có phiên âm IPA /dʒeɪd ˈræbɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jade rabbit"?
Con thỏ ngọc là sinh vật thần thoại trong truyền thuyết Trung Quốc. — The jade rabbit is a mythical creature in Chinese folklore.