The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thoái hóa đốt sống tiếng Anh là gì?

thoái hóa đốt sống tiếng Anh là Vertebral degeneration /ˈvɜːtəbrəl ˌdiːdʒəˈnɜːreɪʃən/. Sự thoái hóa của các đốt sống trong cột sống, thường gây đau và hạn chế vận động.

Hình minh hoạ "thoái hóa đốt sống" tiếng Anh là "Vertebral degeneration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vertebral degeneration

Danh từ
/ˈvɜːtəbrəl ˌdiːdʒəˈnɜːreɪʃən/

Ví dụ câu với thoái hóa đốt sống / Vertebral degeneration

  1. 1

    Bệnh thoái hóa đốt sống thường gặp ở người cao tuổi.

    Vertebral degeneration is common among the elderly.

  2. 2

    Chấn thương hoặc lối sống không lành mạnh có thể góp phần vào thoái hóa đốt sống.

    Injury or unhealthy lifestyle can contribute to vertebral degeneration.

Ghi chú dùng từ thoái hóa đốt sống

Thoái hóa đốt sống là tình trạng mất đi sự linh hoạt của các đốt sống, liên quan đến các thuật ngữ như 'arthritis' (viêm khớp), 'degeneration' (suy thoái), và 'spine' (xương sống).

Video minh hoạ thoái hóa đốt sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thoái hóa đốt sống

Câu hỏi thường gặp về "thoái hóa đốt sống"

Thoái hóa đốt sống tiếng Anh là gì?

Thoái hóa đốt sống tiếng Anh là "Vertebral degeneration" (danh từ), nghĩa là: Sự thoái hóa của các đốt sống trong cột sống, thường gây đau và hạn chế vận động.

"Vertebral degeneration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vertebral degeneration" nghĩa tiếng Việt là "thoái hóa đốt sống". Thoái hóa đốt sống là tình trạng mất đi sự linh hoạt của các đốt sống, liên quan đến các thuật ngữ như 'arthritis' (viêm khớp), 'degeneration' (suy thoái), và 'spine' (xương sống).

Phát âm "Vertebral degeneration" như thế nào?

"Vertebral degeneration" có phiên âm IPA /ˈvɜːtəbrəl ˌdiːdʒəˈnɜːreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vertebral degeneration"?

Vertebral degeneration is common among the elderly. — Bệnh thoái hóa đốt sống thường gặp ở người cao tuổi.