The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thoái hóa tiếng Anh là gì?

thoái hóa tiếng Anh là degeneration /dɪˌʤɛnəˈreɪʃən/. Sự suy giảm hoặc thoái hóa của các chức năng hoặc cấu trúc trong cơ thể hoặc hệ thống.

Hình minh hoạ "thoái hóa" tiếng Anh là "degeneration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

degeneration

Danh từ
/dɪˌʤɛnəˈreɪʃən/

Ví dụ câu với thoái hóa / degeneration

  1. 1

    Thoái hóa khớp là nguyên nhân phổ biến gây đau và hạn chế vận động.

    Degeneration of the cartilage leads to joint pain and stiffness.

  2. 2

    Các tế bào bị thoái hóa theo thời gian do tác động của tuổi tác.

    Cells undergo degeneration over time due to aging.

Ghi chú dùng từ thoái hóa

Thoái hóa là quá trình suy giảm chức năng hoặc cấu trúc, thường liên quan đến tuổi tác hoặc bệnh lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'degenerative' (thoái hóa), 'degenerative disease' (bệnh thoái hóa), và 'degenerative process' (quá trình thoái hóa).

Video minh hoạ thoái hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thoái hóa

Câu hỏi thường gặp về "thoái hóa"

Thoái hóa tiếng Anh là gì?

Thoái hóa tiếng Anh là "degeneration" (danh từ), nghĩa là: Sự suy giảm hoặc thoái hóa của các chức năng hoặc cấu trúc trong cơ thể hoặc hệ thống.

"degeneration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"degeneration" nghĩa tiếng Việt là "thoái hóa". Thoái hóa là quá trình suy giảm chức năng hoặc cấu trúc, thường liên quan đến tuổi tác hoặc bệnh lý.

Phát âm "degeneration" như thế nào?

"degeneration" có phiên âm IPA /dɪˌʤɛnəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "degeneration"?

Degeneration of the cartilage leads to joint pain and stiffness. — Thoái hóa khớp là nguyên nhân phổ biến gây đau và hạn chế vận động.