The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thoái hóa cột sống thắt lưng tiếng Anh là gì?

thoái hóa cột sống thắt lưng tiếng Anh là lumbar degenerative disease /ˈlʌmbə dɪˈʤɛnərətɪv dɪˈziːz/. Bệnh thoái hóa các đốt sống thắt lưng, gây đau và hạn chế vận động vùng lưng dưới.

Hình minh hoạ "thoái hóa cột sống thắt lưng" tiếng Anh là "lumbar degenerative disease"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lumbar degenerative disease

Danh từ
/ˈlʌmbə dɪˈʤɛnərətɪv dɪˈziːz/

Ví dụ câu với thoái hóa cột sống thắt lưng / lumbar degenerative disease

  1. 1

    Bệnh thoái hóa cột sống thắt lưng thường gặp ở người cao tuổi.

    Lumbar degenerative disease is common among elderly people.

  2. 2

    Chẩn đoán sớm bệnh thoái hóa cột sống thắt lưng giúp giảm thiểu biến chứng.

    Early diagnosis of lumbar degenerative disease helps minimize complications.

Ghi chú dùng từ thoái hóa cột sống thắt lưng

Thuật ngữ này mô tả tình trạng thoái hóa của các đốt sống thắt lưng, thường liên quan đến đau lưng và hạn chế vận động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'degeneration' (suy thoái), 'spine' (xương sống), 'arthritis' (viêm khớp).

Video minh hoạ thoái hóa cột sống thắt lưng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thoái hóa cột sống thắt lưng

Câu hỏi thường gặp về "thoái hóa cột sống thắt lưng"

Thoái hóa cột sống thắt lưng tiếng Anh là gì?

Thoái hóa cột sống thắt lưng tiếng Anh là "lumbar degenerative disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh thoái hóa các đốt sống thắt lưng, gây đau và hạn chế vận động vùng lưng dưới.

"lumbar degenerative disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lumbar degenerative disease" nghĩa tiếng Việt là "thoái hóa cột sống thắt lưng". Thuật ngữ này mô tả tình trạng thoái hóa của các đốt sống thắt lưng, thường liên quan đến đau lưng và hạn chế vận động.

Phát âm "lumbar degenerative disease" như thế nào?

"lumbar degenerative disease" có phiên âm IPA /ˈlʌmbə dɪˈʤɛnərətɪv dɪˈziːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lumbar degenerative disease"?

Lumbar degenerative disease is common among elderly people. — Bệnh thoái hóa cột sống thắt lưng thường gặp ở người cao tuổi.