The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lồng lộng tiếng Anh là gì?

lồng lộng tiếng Anh là vast and breezy /væst ənd ˈbriːzi/. Rộng lớn và thoáng đãng, thường dùng để miêu tả không gian rộng và có gió thổi mạnh.

Hình minh hoạ "lồng lộng" tiếng Anh là "vast and breezy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vast and breezy

Tính từ
/væst ənd ˈbriːzi/

Ví dụ câu với lồng lộng / vast and breezy

  1. 1

    Trời lồng lộng, gió thổi mạnh qua các cánh đồng.

    The sky was vast and breezy, with strong winds blowing across the fields.

  2. 2

    Không gian lồng lộng của biển cả khiến tôi cảm thấy tự do.

    The vast and breezy space of the ocean made me feel free.

Ghi chú dùng từ lồng lộng

Từ 'lồng lộng' mô tả không gian rộng lớn, thoáng đãng và có gió thổi mạnh. Các từ liên quan gồm 'breezy' (gió thổi nhẹ), 'expansive' (rộng lớn), 'airy' (thoáng đãng).

Video minh hoạ lồng lộng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lồng lộng

Câu hỏi thường gặp về "lồng lộng"

Lồng lộng tiếng Anh là gì?

Lồng lộng tiếng Anh là "vast and breezy" (tính từ), nghĩa là: Rộng lớn và thoáng đãng, thường dùng để miêu tả không gian rộng và có gió thổi mạnh.

"vast and breezy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vast and breezy" nghĩa tiếng Việt là "lồng lộng". Từ 'lồng lộng' mô tả không gian rộng lớn, thoáng đãng và có gió thổi mạnh.

Phát âm "vast and breezy" như thế nào?

"vast and breezy" có phiên âm IPA /væst ənd ˈbriːzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vast and breezy"?

The sky was vast and breezy, with strong winds blowing across the fields. — Trời lồng lộng, gió thổi mạnh qua các cánh đồng.