Tiếng Việt
Thời điểm vàng tiếng Anh là gì?
thời điểm vàng tiếng Anh là golden moment /ˈɡəʊldən ˈməʊmənt/. Thời điểm lý tưởng hoặc quan trọng nhất để thực hiện một việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
golden moment
Ví dụ câu với thời điểm vàng / golden moment
- 1
Đây là thời điểm vàng để bắt đầu dự án mới của bạn.
This is the golden moment to start your new project.
- 2
Anh ấy đã chờ đợi thời điểm vàng để đề xuất ý tưởng của mình.
He waited for the golden moment to propose his idea.
Ghi chú dùng từ thời điểm vàng
Thời điểm vàng đề cập đến thời điểm tối ưu để hành động hoặc thành công. Các từ liên quan: 'timing' (thời điểm phù hợp), 'opportunity' (cơ hội), 'peak' (đỉnh cao).
Video minh hoạ thời điểm vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời điểm vàng
Câu hỏi thường gặp về "thời điểm vàng"
Thời điểm vàng tiếng Anh là gì?
Thời điểm vàng tiếng Anh là "golden moment" (cụm từ), nghĩa là: Thời điểm lý tưởng hoặc quan trọng nhất để thực hiện một việc gì đó.
"golden moment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"golden moment" nghĩa tiếng Việt là "thời điểm vàng". Thời điểm vàng đề cập đến thời điểm tối ưu để hành động hoặc thành công.
Phát âm "golden moment" như thế nào?
"golden moment" có phiên âm IPA /ˈɡəʊldən ˈməʊmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "golden moment"?
This is the golden moment to start your new project. — Đây là thời điểm vàng để bắt đầu dự án mới của bạn.