Tiếng Việt
Mặc niệm tiếng Anh là gì?
mặc niệm tiếng Anh là moment of silence /ˈmoʊ.mənt əv ˈsaɪ.ləns/. Khoảng thời gian yên lặng để tưởng nhớ hoặc tôn kính ai đó đã khuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
moment of silence
Ví dụ câu với mặc niệm / moment of silence
- 1
Chúng tôi giữ một khoảnh khắc im lặng để tưởng nhớ các anh hùng đã hy sinh.
We observed a moment of silence to honor the fallen heroes.
- 2
Trong buổi lễ, mọi người đều giữ im lặng trong một phút để thể hiện sự kính trọng.
During the ceremony, everyone observed a minute of silence to show respect.
Ghi chú dùng từ mặc niệm
Mặc niệm là hành động giữ im lặng để tưởng nhớ người đã mất hoặc để thể hiện sự kính trọng. Các từ liên quan: 'silence' (sự im lặng), 'remembrance' (sự tưởng nhớ), 'tribute' (lời tri ân).
Video minh hoạ mặc niệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặc niệm
Câu hỏi thường gặp về "mặc niệm"
Mặc niệm tiếng Anh là gì?
Mặc niệm tiếng Anh là "moment of silence" (danh từ), nghĩa là: Khoảng thời gian yên lặng để tưởng nhớ hoặc tôn kính ai đó đã khuất.
"moment of silence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"moment of silence" nghĩa tiếng Việt là "mặc niệm". Mặc niệm là hành động giữ im lặng để tưởng nhớ người đã mất hoặc để thể hiện sự kính trọng.
Phát âm "moment of silence" như thế nào?
"moment of silence" có phiên âm IPA /ˈmoʊ.mənt əv ˈsaɪ.ləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "moment of silence"?
We observed a moment of silence to honor the fallen heroes. — Chúng tôi giữ một khoảnh khắc im lặng để tưởng nhớ các anh hùng đã hy sinh.