Tiếng Việt
Thời gian có thể bắt đầu làm việc tiếng Anh là gì?
thời gian có thể bắt đầu làm việc tiếng Anh là earliest start time /ˈɜːliɪst stɑːt taɪm/. Thời điểm sớm nhất mà một công việc hoặc hoạt động có thể bắt đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
earliest start time
Ví dụ câu với thời gian có thể bắt đầu làm việc / earliest start time
- 1
Thời gian bắt đầu sớm nhất để nộp đơn xin việc là ngày 1 tháng 5.
The earliest start time to submit the application is May 1st.
- 2
Chúng tôi cần xác định thời gian bắt đầu sớm nhất cho dự án.
We need to determine the earliest start time for the project.
Ghi chú dùng từ thời gian có thể bắt đầu làm việc
Thời gian có thể bắt đầu làm việc đề cập đến thời điểm sớm nhất một hoạt động có thể bắt đầu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'latest finish time' (thời điểm kết thúc muộn nhất), 'project schedule' (lịch trình dự án), và 'deadline' (thời hạn).
Video minh hoạ thời gian có thể bắt đầu làm việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian có thể bắt đầu làm việc
Câu hỏi thường gặp về "thời gian có thể bắt đầu làm việc"
Thời gian có thể bắt đầu làm việc tiếng Anh là gì?
Thời gian có thể bắt đầu làm việc tiếng Anh là "earliest start time" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm sớm nhất mà một công việc hoặc hoạt động có thể bắt đầu.
"earliest start time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"earliest start time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian có thể bắt đầu làm việc". Thời gian có thể bắt đầu làm việc đề cập đến thời điểm sớm nhất một hoạt động có thể bắt đầu.
Phát âm "earliest start time" như thế nào?
"earliest start time" có phiên âm IPA /ˈɜːliɪst stɑːt taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "earliest start time"?
The earliest start time to submit the application is May 1st. — Thời gian bắt đầu sớm nhất để nộp đơn xin việc là ngày 1 tháng 5.