Tiếng Việt
Thời gian đăng ký tiếng Anh là gì?
thời gian đăng ký tiếng Anh là registration period /ˌredʒɪˈstreɪʃən ˈpɪəriəd/. Thời gian được phép để đăng ký hoặc ghi danh cho một sự kiện hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
registration period
Ví dụ câu với thời gian đăng ký / registration period
- 1
Thời gian đăng ký cho cuộc thi kết thúc vào ngày mai.
The registration period for the contest ends tomorrow.
- 2
Bạn cần đăng ký trong thời gian đăng ký để tham gia lớp học.
You need to register within the registration period to join the class.
Ghi chú dùng từ thời gian đăng ký
Thời gian đăng ký là khoảng thời gian để người tham gia đăng ký. Các từ liên quan: 'deadline' (hạn chót), 'enrollment' (đăng ký), 'application period' (thời gian nộp đơn).
Video minh hoạ thời gian đăng ký
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian đăng ký
Câu hỏi thường gặp về "thời gian đăng ký"
Thời gian đăng ký tiếng Anh là gì?
Thời gian đăng ký tiếng Anh là "registration period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian được phép để đăng ký hoặc ghi danh cho một sự kiện hoặc hoạt động.
"registration period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"registration period" nghĩa tiếng Việt là "thời gian đăng ký". Thời gian đăng ký là khoảng thời gian để người tham gia đăng ký.
Phát âm "registration period" như thế nào?
"registration period" có phiên âm IPA /ˌredʒɪˈstreɪʃən ˈpɪəriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "registration period"?
The registration period for the contest ends tomorrow. — Thời gian đăng ký cho cuộc thi kết thúc vào ngày mai.