The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cận đại tiếng Anh là gì?

cận đại tiếng Anh là early modern period /ˈɜːli ˈmɒdən ˈpɪərɪəd/. Thời kỳ bắt đầu từ cuối thế kỷ 15 đến cuối thế kỷ 18, đánh dấu sự chuyển tiếp giữa thời kỳ Trung Cổ và Cổ Đại.

Hình minh hoạ "cận đại" tiếng Anh là "early modern period"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

early modern period

Danh từ
/ˈɜːli ˈmɒdən ˈpɪərɪəd/

Ví dụ câu với cận đại / early modern period

  1. 1

    The Renaissance occurred during the early modern period.

    Thời kỳ Phục Hưng diễn ra trong cận đại.

  2. 2

    Many scientific discoveries were made in the early modern period.

    Nhiều khám phá khoa học đã được thực hiện trong cận đại.

Ghi chú dùng từ cận đại

Cận đại là giai đoạn lịch sử bắt đầu từ cuối thế kỷ 15 đến cuối thế kỷ 18, còn gọi là thời kỳ Phục Hưng và Khai sáng. Các thuật ngữ liên quan: 'Renaissance' (Phục Hưng), 'Khai sáng' (Enlightenment), 'Thời kỳ Trung Cổ' (Medieval period).

Video minh hoạ cận đại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cận đại

Câu hỏi thường gặp về "cận đại"

Cận đại tiếng Anh là gì?

Cận đại tiếng Anh là "early modern period" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ bắt đầu từ cuối thế kỷ 15 đến cuối thế kỷ 18, đánh dấu sự chuyển tiếp giữa thời kỳ Trung Cổ và Cổ Đại.

"early modern period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"early modern period" nghĩa tiếng Việt là "cận đại". Cận đại là giai đoạn lịch sử bắt đầu từ cuối thế kỷ 15 đến cuối thế kỷ 18, còn gọi là thời kỳ Phục Hưng và Khai sáng.

Phát âm "early modern period" như thế nào?

"early modern period" có phiên âm IPA /ˈɜːli ˈmɒdən ˈpɪərɪəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "early modern period"?

Thời kỳ Phục Hưng diễn ra trong cận đại. — The Renaissance occurred during the early modern period.