The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời kỳ tiếng Anh là gì?

thời kỳ tiếng Anh là period //ˈpɪəriəd//. Khoảng thời gian nhất định trong lịch sử hoặc cuộc đời, thường có đặc điểm riêng biệt.

Hình minh hoạ "thời kỳ" tiếng Anh là "period"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

period

Danh từ
//ˈpɪəriəd//

Ví dụ câu với thời kỳ / period

  1. 1

    Thời kỳ Đổi mới bắt đầu từ năm 1986.

    The period of reform started in 1986.

  2. 2

    Trong thời kỳ này, nhiều thay đổi lớn đã xảy ra.

    Many significant changes occurred during this period.

Ghi chú dùng từ thời kỳ

Thời kỳ là một khoảng thời gian có đặc điểm riêng biệt. Các từ liên quan: 'epoch' (thời kỳ, kỷ nguyên), 'era' (thời đại), 'age' (thời kỳ, tuổi tác).

Video minh hoạ thời kỳ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời kỳ

Câu hỏi thường gặp về "thời kỳ"

Thời kỳ tiếng Anh là gì?

Thời kỳ tiếng Anh là "period" (danh từ), nghĩa là: Khoảng thời gian nhất định trong lịch sử hoặc cuộc đời, thường có đặc điểm riêng biệt.

"period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"period" nghĩa tiếng Việt là "thời kỳ". Thời kỳ là một khoảng thời gian có đặc điểm riêng biệt.

Phát âm "period" như thế nào?

"period" có phiên âm IPA //ˈpɪəriəd//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "period"?

The period of reform started in 1986. — Thời kỳ Đổi mới bắt đầu từ năm 1986.