Tiếng Việt
Thời gian lưu trú tiếng Anh là gì?
thời gian lưu trú tiếng Anh là length of stay /leŋθ əv steɪ/. Thời gian khách lưu lại tại một nơi trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
length of stay
Ví dụ câu với thời gian lưu trú / length of stay
- 1
Khách sạn này cho phép khách lưu trú tối đa 3 đêm.
This hotel allows a maximum length of stay of 3 nights.
- 2
Thời gian lưu trú của tôi ở thành phố này là 5 ngày.
My length of stay in this city is 5 days.
Ghi chú dùng từ thời gian lưu trú
Thời gian lưu trú đề cập đến khoảng thời gian khách ở lại một địa điểm. Các từ liên quan: 'stay' (lưu trú), 'duration' (thời lượng), 'accommodation' (chỗ ở).
Video minh hoạ thời gian lưu trú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian lưu trú
Câu hỏi thường gặp về "thời gian lưu trú"
Thời gian lưu trú tiếng Anh là gì?
Thời gian lưu trú tiếng Anh là "length of stay" (danh từ), nghĩa là: Thời gian khách lưu lại tại một nơi trong một khoảng thời gian nhất định.
"length of stay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"length of stay" nghĩa tiếng Việt là "thời gian lưu trú". Thời gian lưu trú đề cập đến khoảng thời gian khách ở lại một địa điểm.
Phát âm "length of stay" như thế nào?
"length of stay" có phiên âm IPA /leŋθ əv steɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "length of stay"?
This hotel allows a maximum length of stay of 3 nights. — Khách sạn này cho phép khách lưu trú tối đa 3 đêm.