Tiếng Việt
Thời gian sử dụng tiếng Anh là gì?
thời gian sử dụng tiếng Anh là shelf life /ʃɛlf laɪf/. Thời gian mà sản phẩm còn giữ được chất lượng và an toàn để sử dụng kể từ ngày sản xuất hoặc mở bao bì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shelf life
Ví dụ câu với thời gian sử dụng / shelf life
- 1
Hạn sử dụng của sữa là 6 tháng kể từ ngày sản xuất.
The shelf life of this milk is 6 months from the production date.
- 2
Bạn cần kiểm tra hạn sử dụng của thuốc trước khi dùng.
You should check the expiration date of the medicine before using it.
Ghi chú dùng từ thời gian sử dụng
Thời gian sử dụng đề cập đến khoảng thời gian sản phẩm còn an toàn và hiệu quả để dùng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'expiration date' (hạn sử dụng), 'best before' (tốt nhất trước), 'perishable' (dễ hỏng).
Video minh hoạ thời gian sử dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian sử dụng
Câu hỏi thường gặp về "thời gian sử dụng"
Thời gian sử dụng tiếng Anh là gì?
Thời gian sử dụng tiếng Anh là "shelf life" (danh từ), nghĩa là: Thời gian mà sản phẩm còn giữ được chất lượng và an toàn để sử dụng kể từ ngày sản xuất hoặc mở bao bì.
"shelf life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shelf life" nghĩa tiếng Việt là "thời gian sử dụng". Thời gian sử dụng đề cập đến khoảng thời gian sản phẩm còn an toàn và hiệu quả để dùng.
Phát âm "shelf life" như thế nào?
"shelf life" có phiên âm IPA /ʃɛlf laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shelf life"?
The shelf life of this milk is 6 months from the production date. — Hạn sử dụng của sữa là 6 tháng kể từ ngày sản xuất.