Tiếng Việt
Thời gian thử việc tiếng Anh là gì?
thời gian thử việc tiếng Anh là probation period /proʊˈbeɪʃən ˈpɪriəd/. Thời gian thử việc là khoảng thời gian mà nhân viên mới làm việc để nhà tuyển dụng đánh giá khả năng và phù hợp của họ với công việc trước khi ký hợp đồng chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
probation period
Ví dụ câu với thời gian thử việc / probation period
- 1
Trong thời gian thử việc, nhân viên cần thể hiện năng lực làm việc tốt để được giữ lại chính thức.
During the probation period, the employee needs to demonstrate good performance to be retained permanently.
- 2
Chúng tôi sẽ đánh giá bạn sau 3 tháng thử việc.
We will evaluate you after the three-month probation period.
Ghi chú dùng từ thời gian thử việc
Thời gian thử việc giúp nhà tuyển dụng và nhân viên xác định mức độ phù hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'contract', 'evaluation', và 'permanent position' (hợp đồng, đánh giá, vị trí chính thức).
Video minh hoạ thời gian thử việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian thử việc
Câu hỏi thường gặp về "thời gian thử việc"
Thời gian thử việc tiếng Anh là gì?
Thời gian thử việc tiếng Anh là "probation period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian thử việc là khoảng thời gian mà nhân viên mới làm việc để nhà tuyển dụng đánh giá khả năng và phù hợp của họ với công việc trước khi ký hợp đồng chính thức.
"probation period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"probation period" nghĩa tiếng Việt là "thời gian thử việc". Thời gian thử việc giúp nhà tuyển dụng và nhân viên xác định mức độ phù hợp.
Phát âm "probation period" như thế nào?
"probation period" có phiên âm IPA /proʊˈbeɪʃən ˈpɪriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "probation period"?
During the probation period, the employee needs to demonstrate good performance to be retained permanently. — Trong thời gian thử việc, nhân viên cần thể hiện năng lực làm việc tốt để được giữ lại chính thức.