Tiếng Việt
Thời hạn hiệu lực tiếng Anh là gì?
thời hạn hiệu lực tiếng Anh là validity period //vəˈlɪdəti ˈpɪəriəd//. Thời gian mà một giấy tờ hoặc hợp đồng còn hiệu lực, có thể sử dụng được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
validity period
Ví dụ câu với thời hạn hiệu lực / validity period
- 1
Hết hạn trong vòng 30 ngày kể từ ngày cấp.
The validity period of the passport is 10 years.
- 2
Bạn cần gia hạn thời hạn hiệu lực của thẻ căn cước.
You need to renew the validity period of your ID card.
Ghi chú dùng từ thời hạn hiệu lực
Thời hạn hiệu lực thường liên quan đến giấy tờ hoặc hợp đồng. Các từ liên quan: 'expiration date' (ngày hết hạn), 'renew' (gia hạn), 'expiry' (kết thúc hiệu lực).
Video minh hoạ thời hạn hiệu lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời hạn hiệu lực
Câu hỏi thường gặp về "thời hạn hiệu lực"
Thời hạn hiệu lực tiếng Anh là gì?
Thời hạn hiệu lực tiếng Anh là "validity period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian mà một giấy tờ hoặc hợp đồng còn hiệu lực, có thể sử dụng được.
"validity period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"validity period" nghĩa tiếng Việt là "thời hạn hiệu lực". Thời hạn hiệu lực thường liên quan đến giấy tờ hoặc hợp đồng.
Phát âm "validity period" như thế nào?
"validity period" có phiên âm IPA //vəˈlɪdəti ˈpɪəriəd//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "validity period"?
The validity period of the passport is 10 years. — Hết hạn trong vòng 30 ngày kể từ ngày cấp.