The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời hạn tiếng Anh là gì?

thời hạn tiếng Anh là term //tɜːm//. Thời hạn là khoảng thời gian nhất định để hoàn thành một công việc hoặc trong đó một điều kiện có hiệu lực.

Hình minh hoạ "thời hạn" tiếng Anh là "term"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

term

Danh từ
//tɜːm//

Ví dụ câu với thời hạn / term

  1. 1

    Hợp đồng này có thời hạn hai năm.

    This contract has a two-year term.

  2. 2

    Bạn cần hoàn thành bài tập trong thời hạn quy định.

    You need to complete the assignment within the specified term.

Ghi chú dùng từ thời hạn

Thời hạn thường liên quan đến hạn cuối hoặc khoảng thời gian hợp lệ. Các từ liên quan gồm 'deadline' (hạn chót), 'duration' (thời lượng), 'period' (thời kỳ).

Video minh hoạ thời hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời hạn

Câu hỏi thường gặp về "thời hạn"

Thời hạn tiếng Anh là gì?

Thời hạn tiếng Anh là "term" (danh từ), nghĩa là: Thời hạn là khoảng thời gian nhất định để hoàn thành một công việc hoặc trong đó một điều kiện có hiệu lực.

"term" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"term" nghĩa tiếng Việt là "thời hạn". Thời hạn thường liên quan đến hạn cuối hoặc khoảng thời gian hợp lệ.

Phát âm "term" như thế nào?

"term" có phiên âm IPA //tɜːm//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "term"?

This contract has a two-year term. — Hợp đồng này có thời hạn hai năm.