Tiếng Việt
Thời kỳ suy sụp tiếng Anh là gì?
thời kỳ suy sụp tiếng Anh là period of decline /ˈpɪəriəd əv dɪˈklaɪn/. Giai đoạn giảm sút hoặc suy thoái trong lịch sử hoặc quá trình phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
period of decline
Ví dụ câu với thời kỳ suy sụp / period of decline
- 1
The empire entered a period of decline after years of war.
Đế chế đã bước vào thời kỳ suy sụp sau nhiều năm chiến tranh.
- 2
Many businesses face a period of decline during an economic recession.
Nhiều doanh nghiệp đối mặt với thời kỳ suy sụp trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Ghi chú dùng từ thời kỳ suy sụp
Thời kỳ suy sụp là giai đoạn giảm sút về sức mạnh hoặc vị thế. Các từ liên quan: decline (suy giảm), downturn (suy thoái), collapse (sụp đổ).
Video minh hoạ thời kỳ suy sụp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời kỳ suy sụp
Câu hỏi thường gặp về "thời kỳ suy sụp"
Thời kỳ suy sụp tiếng Anh là gì?
Thời kỳ suy sụp tiếng Anh là "period of decline" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn giảm sút hoặc suy thoái trong lịch sử hoặc quá trình phát triển.
"period of decline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"period of decline" nghĩa tiếng Việt là "thời kỳ suy sụp". Thời kỳ suy sụp là giai đoạn giảm sút về sức mạnh hoặc vị thế.
Phát âm "period of decline" như thế nào?
"period of decline" có phiên âm IPA /ˈpɪəriəd əv dɪˈklaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "period of decline"?
Đế chế đã bước vào thời kỳ suy sụp sau nhiều năm chiến tranh. — The empire entered a period of decline after years of war.