The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giảm dần tiếng Anh là gì?

giảm dần tiếng Anh là decline gradually /dɪˈklaɪn ˈɡrædʒuəli/. Dần giảm xuống theo từng bước hoặc theo thời gian.

Hình minh hoạ "giảm dần" tiếng Anh là "decline gradually"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

decline gradually

Cụm từ
/dɪˈklaɪn ˈɡrædʒuəli/

Ví dụ câu với giảm dần / decline gradually

  1. 1

    Giá cổ phiếu giảm dần trong suốt tuần.

    The stock prices declined gradually throughout the week.

  2. 2

    Sức khỏe của anh ấy giảm dần sau khi mắc bệnh.

    His health declined gradually after falling ill.

Ghi chú dùng từ giảm dần

Thuật ngữ này mô tả quá trình giảm từ từ, thường dùng trong kinh tế hoặc y học. Các từ liên quan: 'decrease' (giảm), 'diminish' (giảm bớt), 'wane' (giảm dần).

Video minh hoạ giảm dần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giảm dần

Câu hỏi thường gặp về "giảm dần"

Giảm dần tiếng Anh là gì?

Giảm dần tiếng Anh là "decline gradually" (cụm từ), nghĩa là: Dần giảm xuống theo từng bước hoặc theo thời gian.

"decline gradually" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"decline gradually" nghĩa tiếng Việt là "giảm dần". Thuật ngữ này mô tả quá trình giảm từ từ, thường dùng trong kinh tế hoặc y học.

Phát âm "decline gradually" như thế nào?

"decline gradually" có phiên âm IPA /dɪˈklaɪn ˈɡrædʒuəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "decline gradually"?

The stock prices declined gradually throughout the week. — Giá cổ phiếu giảm dần trong suốt tuần.