Tiếng Việt
Thôi miên tiếng Anh là gì?
thôi miên tiếng Anh là hypnotize /ˈhɪpnəˌtaɪz/. Dùng phương pháp thôi miên để làm cho ai đó dễ bị kiểm soát hoặc thay đổi trạng thái ý thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hypnotize
Ví dụ câu với thôi miên / hypnotize
- 1
Anh ấy đã bị thôi miên để quên đi ký ức đau buồn.
He was hypnotized to forget the painful memories.
- 2
Thầy giáo đã thôi miên học sinh để giúp họ tập trung hơn.
The teacher hypnotized the students to help them concentrate better.
Ghi chú dùng từ thôi miên
Thôi miên là quá trình làm cho người khác rơi vào trạng thái ý thức thay đổi, thường dùng trong trị liệu hoặc giải trí. Các từ liên quan: 'hypnosis' (sự thôi miên), 'trance' (trạng thái thôi miên), 'suggestion' (gợi ý).
Video minh hoạ thôi miên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thôi miên
Câu hỏi thường gặp về "thôi miên"
Thôi miên tiếng Anh là gì?
Thôi miên tiếng Anh là "hypnotize" (động từ), nghĩa là: Dùng phương pháp thôi miên để làm cho ai đó dễ bị kiểm soát hoặc thay đổi trạng thái ý thức.
"hypnotize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hypnotize" nghĩa tiếng Việt là "thôi miên". Thôi miên là quá trình làm cho người khác rơi vào trạng thái ý thức thay đổi, thường dùng trong trị liệu hoặc giải trí.
Phát âm "hypnotize" như thế nào?
"hypnotize" có phiên âm IPA /ˈhɪpnəˌtaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hypnotize"?
He was hypnotized to forget the painful memories. — Anh ấy đã bị thôi miên để quên đi ký ức đau buồn.