Tiếng Việt
Thôi nôi tiếng Anh là gì?
thôi nôi tiếng Anh là first birthday party /fɜrst ˈbɜrθˌdeɪ ˈpɑrti/. Lễ mừng sinh nhật tròn một tuổi của trẻ nhỏ, thường tổ chức vào đúng ngày sinh nhật đầu tiên của bé.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first birthday party
Ví dụ câu với thôi nôi / first birthday party
- 1
Chúng tôi đã tổ chức thôi nôi cho con trai vào cuối tuần rồi.
We held a first birthday party for our son last weekend.
- 2
Mẹ tôi chuẩn bị nhiều món ăn cho lễ thôi nôi của cháu.
My mother prepared many dishes for the child's first birthday celebration.
Ghi chú dùng từ thôi nôi
Thôi nôi là lễ kỷ niệm sinh nhật đầu tiên của trẻ, còn gọi là lễ mừng tuổi bé. Các từ liên quan: 'birthday' (sinh nhật), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'child' (trẻ em).
Video minh hoạ thôi nôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thôi nôi
Câu hỏi thường gặp về "thôi nôi"
Thôi nôi tiếng Anh là gì?
Thôi nôi tiếng Anh là "first birthday party" (danh từ), nghĩa là: Lễ mừng sinh nhật tròn một tuổi của trẻ nhỏ, thường tổ chức vào đúng ngày sinh nhật đầu tiên của bé.
"first birthday party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first birthday party" nghĩa tiếng Việt là "thôi nôi". Thôi nôi là lễ kỷ niệm sinh nhật đầu tiên của trẻ, còn gọi là lễ mừng tuổi bé.
Phát âm "first birthday party" như thế nào?
"first birthday party" có phiên âm IPA /fɜrst ˈbɜrθˌdeɪ ˈpɑrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first birthday party"?
We held a first birthday party for our son last weekend. — Chúng tôi đã tổ chức thôi nôi cho con trai vào cuối tuần rồi.